Top 100 cryptocurrency prices

#
Coin name Symbol Price Market cap Circulating Supply Volume Change (24H) Mineable
1 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Bitcoin BTC
8.478 USD
154.129.346.207 USD
18.179.637
24.536.510.514 USD
1.13% Yes
2 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Ethereum ETH
163 USD
17.878.998.805 USD
109.414.472
10.778.363.243 USD
1.15% Yes
3 Biểu tượng, ký hiệu của XRP XRP XRP
0,223713155255 USD
9.770.874.218 USD
43.675.903.665
1.718.571.619 USD
-0.37% No
4 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH
319 USD
5.813.904.514 USD
18.240.913
3.363.923.286 USD
-0.89% Yes
5 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin SV Bitcoin SV BSV
269 USD
4.901.075.631 USD
18.222.577
2.801.995.968 USD
5.16% Yes
6 Biểu tượng, ký hiệu của Tether Tether USDT
1,0011600492 USD
4.647.752.789 USD
4.642.367.414
33.791.156.260 USD
0.12% No
7 Biểu tượng, ký hiệu của Litecoin Litecoin LTC
54,8087973003 USD
3.503.827.015 USD
63.928.186
3.585.633.203 USD
1.32% Yes
8 Biểu tượng, ký hiệu của EOS EOS EOS
3,66535514564 USD
3.482.399.984 USD
950.085.284
3.107.618.205 USD
3.66% No
9 Biểu tượng, ký hiệu của Binance Coin Binance Coin BNB
17,2220684235 USD
2.678.663.914 USD
155.536.713
214.406.524 USD
1.89% No
10 Biểu tượng, ký hiệu của Stellar Stellar XLM
0,0579356813783 USD
1.162.114.566 USD
20.058.701.963
341.113.385 USD
0.64% No
11 Biểu tượng, ký hiệu của Cardano Cardano ADA
0,0445931230454 USD
1.156.169.047 USD
25.927.070.538
75.570.884 USD
3.93% Yes
12 Biểu tượng, ký hiệu của TRON TRON TRX
0,0164362630702 USD
1.096.004.081 USD
66.682.072.191
1.237.272.177 USD
1.75% Yes
13 Biểu tượng, ký hiệu của Monero Monero XMR
62,7208693373 USD
1.092.242.365 USD
17.414.337
69.492.998 USD
1.55% Yes
14 Biểu tượng, ký hiệu của Tezos Tezos XTZ
1,53143476616 USD
1.063.109.723 USD
694.191.974
50.894.093 USD
-0.76% No
15 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Classic Ethereum Classic ETC
8,67153310932 USD
1.008.614.623 USD
116.313.299
2.037.110.314 USD
3.45% Yes
16 Biểu tượng, ký hiệu của Dash Dash DASH
102 USD
945.168.616 USD
9.284.877
848.183.758 USD
1.97% Yes
17 Biểu tượng, ký hiệu của UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO
0,912083628637 USD
911.626.577 USD
999.498.893
8.921.695 USD
1.08% No
18 Biểu tượng, ký hiệu của Chainlink Chainlink LINK
2,5034870953 USD
876.220.483 USD
350.000.000
120.341.461 USD
1.54% No
19 Biểu tượng, ký hiệu của Cosmos Cosmos ATOM
4,46577234273 USD
851.571.158 USD
190.688.439
162.516.814 USD
0.41% No
20 Biểu tượng, ký hiệu của Neo Neo NEO
10,5960290194 USD
747.431.500 USD
70.538.831
434.262.438 USD
0.72% No
21 Biểu tượng, ký hiệu của Huobi Token Huobi Token HT
3,12705662619 USD
739.449.033 USD
236.468.066
119.263.804 USD
1.58% No
22 Biểu tượng, ký hiệu của HedgeTrade HedgeTrade HEDG
2,51533963662 USD
724.706.715 USD
288.114.855
763.537 USD
2.52% No
23 Biểu tượng, ký hiệu của IOTA IOTA MIOTA
0,237972072345 USD
661.450.582 USD
2.779.530.283
8.110.754 USD
1.51% No
24 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Coin Crypto.com Coin CRO
0,0468210479933 USD
618.080.592 USD
13.200.913.242
17.988.607 USD
0.87% No
25 Biểu tượng, ký hiệu của Maker Maker MKR
473 USD
467.444.870 USD
988.663
3.628.727 USD
2.74% No
26 Biểu tượng, ký hiệu của USD Coin USD Coin USDC
1,00320543829 USD
444.907.825 USD
443.486.257
323.446.523 USD
0.35% No
27 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Chain Crypto.com Chain CRO
0,0378657645782 USD
369.061.527 USD
9.746.575.342
6.326.134 USD
-1.14% No
28 Biểu tượng, ký hiệu của Zcash Zcash ZEC
49,6032217396 USD
430.291.518 USD
8.674.669
321.959.276 USD
1.98% Yes
29 Biểu tượng, ký hiệu của Ontology Ontology ONT
0,631907595044 USD
402.747.045 USD
637.351.170
84.655.341 USD
0.84% No
30 Biểu tượng, ký hiệu của NEM NEM XEM
0,0394842434527 USD
355.358.191 USD
8.999.999.999
9.252.354 USD
1.21% No
31 Biểu tượng, ký hiệu của VeChain VeChain VET
0,0056417064704 USD
312.859.336 USD
55.454.734.800
99.593.825 USD
1.34% No
32 Biểu tượng, ký hiệu của Basic Attention Token Basic Attention Token BAT
0,207099704988 USD
294.426.892 USD
1.421.667.363
46.156.232 USD
-0.07% No
33 Biểu tượng, ký hiệu của Dogecoin Dogecoin DOGE
0,00228217759191 USD
280.783.022 USD
123.032.941.341
88.976.014 USD
1.11% Yes
34 Biểu tượng, ký hiệu của Paxos Standard Token Paxos Standard Token PAX
1,0021738083 USD
237.515.749 USD
237.000.555
235.271.562 USD
0.25% No
35 Biểu tượng, ký hiệu của FTX Token FTX Token FTT
2,27552367092 USD
220.569.031 USD
96.931.108
4.687.209 USD
2.45% No
36 Biểu tượng, ký hiệu của Paxos Standard Paxos Standard PAX
1,00713582414 USD
212.238.318 USD
210.734.553
328.680.174 USD
0.21% No
37 Biểu tượng, ký hiệu của Decred Decred DCR
18,0117891312 USD
194.290.123 USD
10.786.831
92.636.918 USD
4.13% Yes
38 Biểu tượng, ký hiệu của Qtum Qtum QTUM
1,90097219976 USD
183.127.701 USD
96.333.708
352.972.508 USD
2.19% No
39 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG
10,0431885894 USD
175.895.638 USD
17.513.924
37.605.406 USD
3.28% Yes
40 Biểu tượng, ký hiệu của Synthetix Network Token Synthetix Network Token SNX
0,989067340663 USD
158.786.368 USD
160.541.514
120.460 USD
-1.72% No
41 Biểu tượng, ký hiệu của Augur Augur REP
14,1388359053 USD
155.527.195 USD
11.000.000
29.852.462 USD
7.59% No
42 Biểu tượng, ký hiệu của Molecular Future Molecular Future MOF
1,68573642359 USD
143.647.154 USD
85.213.294
14.799.674 USD
-0.42% No
43 Biểu tượng, ký hiệu của TrueUSD TrueUSD TUSD
1,00186027571 USD
139.398.603 USD
139.139.765
524.955.835 USD
0.11% No
44 Biểu tượng, ký hiệu của Ravencoin Ravencoin RVN
0,0259597826218 USD
139.207.647 USD
5.362.435.000
5.812.802 USD
2.13% Yes
45 Biểu tượng, ký hiệu của 0x 0x ZRX
0,229869522517 USD
139.037.040 USD
604.852.000
14.259.108 USD
1.51% No
46 Biểu tượng, ký hiệu của Algorand Algorand ALGO
0,232981191518 USD
125.207.280 USD
537.413.684
43.057.442 USD
-0.84% Yes
47 Biểu tượng, ký hiệu của Swipe Swipe SXP
1,8093984872 USD
118.286.016 USD
65.373.115
16.796.567 USD
0.67% No
48 Biểu tượng, ký hiệu của OKB OKB OKB
2,87903192054 USD
115.161.277 USD
40.000.000
93.108.966 USD
5.06% No
49 Biểu tượng, ký hiệu của OmiseGO OmiseGO OMG
0,78687689922 USD
110.355.864 USD
140.245.398
57.364.491 USD
2.61% No
50 Biểu tượng, ký hiệu của ZB Token ZB Token ZB
0,229573436902 USD
106.358.804 USD
463.288.810
55.316.315 USD
1.63% No
51 Biểu tượng, ký hiệu của Holo Holo HOT
0,000642559816358 USD
104.116.846 USD
162.034.480.156
7.137.608 USD
0.43% No
52 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Diamond Bitcoin Diamond BCD
0,557249350216 USD
103.923.046 USD
186.492.898
4.095.299 USD
6.06% Yes
53 Biểu tượng, ký hiệu của Multi-collateral DAI Multi-collateral DAI DAI
1,00087734604 USD
100.173.231 USD
100.085.421
15.698.718 USD
1.59% No
54 Biểu tượng, ký hiệu của Lisk Lisk LSK
0,769595842893 USD
93.599.236 USD
121.621.285
4.952.698 USD
3.24% No
55 Biểu tượng, ký hiệu của IOStoken IOStoken IOST
0,0396334 USD
332.920.560 USD
8.400.000.000
16.000.900 USD
-0.26% No
56 Biểu tượng, ký hiệu của ZB ZB ZB
0,194029635221 USD
89.891.759 USD
463.288.810
222.535.952 USD
-0.54% No
57 Biểu tượng, ký hiệu của Centrality Centrality CENNZ
0,0866481524474 USD
92.690.377 USD
1.069.732.869
168.347 USD
15.53% No
58 Biểu tượng, ký hiệu của Dai Dai DAI
1,01523455558 USD
103.249.813 USD
101.700.452
3.387.426 USD
0.32% No
59 Biểu tượng, ký hiệu của Nervos Network Nervos Network CKB
0,00697552083566 USD
91.287.419 USD
13.086.824.809
9.327.360 USD
9.97% No
60 Biểu tượng, ký hiệu của THETA THETA THETA
0,104800295322 USD
91.228.939 USD
870.502.690
3.273.313 USD
-2.33% No
61 Biểu tượng, ký hiệu của Nano Nano NANO
0,672796384764 USD
89.648.973 USD
133.248.297
2.339.504 USD
1.19% No
62 Biểu tượng, ký hiệu của Waves Waves WAVES
0,870835231843 USD
87.916.343 USD
100.956.346
72.505.277 USD
-1.35% No
63 Biểu tượng, ký hiệu của KuCoin Shares KuCoin Shares KCS
1,02692166153 USD
84.580.915 USD
82.363.551
7.577.965 USD
0.84% No
64 Biểu tượng, ký hiệu của Horizen Horizen ZEN
10,1744046886 USD
84.153.900 USD
8.271.138
1.419.917 USD
3.82% Yes
65 Biểu tượng, ký hiệu của Bytom Bytom BTM
0,0829050750351 USD
83.112.278 USD
1.002.499.275
18.816.695 USD
-5.72% Yes
66 Biểu tượng, ký hiệu của DigiByte DigiByte DGB
0,00636265695227 USD
81.108.261 USD
12.747.545.798
815.518 USD
-0.51% Yes
67 Biểu tượng, ký hiệu của Seele Seele SEELE
0,113215439586 USD
79.204.073 USD
699.587.206
29.042.726 USD
-1.02% No
68 Biểu tượng, ký hiệu của ICON ICON ICX
0,150602726833 USD
77.936.661 USD
517.498.338
8.254.045 USD
1.00% No
69 Biểu tượng, ký hiệu của MonaCoin MonaCoin MONA
1,15185558528 USD
75.711.093 USD
65.729.675
2.909.715 USD
-0.28% Yes
70 Biểu tượng, ký hiệu của Hshare Hshare HSR
2,2581964691 USD
98.298.797 USD
43.529.781
7.225.847 USD
-30.13% Yes
71 Biểu tượng, ký hiệu của BitTorrent BitTorrent BTT
0,000347806196918 USD
73.775.433 USD
212.116.500.000
76.588.236 USD
0.89% No
72 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,60953577626 USD
72.802.229 USD
15.793.831
15.622.268 USD
0.74% No
73 Biểu tượng, ký hiệu của Komodo Komodo KMD
0,596667146391 USD
70.406.600 USD
117.999.793
3.368.559 USD
-6.34% Yes
74 Biểu tượng, ký hiệu của Enjin Coin Enjin Coin ENJ
0,0862718986273 USD
68.969.079 USD
799.438.521
20.848.631 USD
-0.61% No
75 Biểu tượng, ký hiệu của Siacoin Siacoin SC
0,00152412355825 USD
63.734.347 USD
41.817.047.634
1.188.700 USD
2.73% Yes
76 Biểu tượng, ký hiệu của ZenCash ZenCash ZEN
19,6704362289 USD
89.706.533 USD
4.560.475
599.953 USD
1.27% Yes
77 Biểu tượng, ký hiệu của V Systems V Systems VSYS
0,033274278098 USD
63.441.242 USD
1.906.615.119
2.120.903 USD
2.24% No
78 Biểu tượng, ký hiệu của IOST IOST IOST
0,00524528538549 USD
63.016.678 USD
12.013.965.609
23.881.594 USD
-1.71% No
79 Biểu tượng, ký hiệu của DxChain Token DxChain Token DX
0,00123905181928 USD
61.952.591 USD
50.000.000.000
1.312.677 USD
0.55% No
80 Biểu tượng, ký hiệu của HyperCash HyperCash HC
1,38299393917 USD
61.531.175 USD
44.491.283
18.429.056 USD
1.02% Yes
81 Biểu tượng, ký hiệu của LUNA LUNA LUNA
0,20770777386 USD
59.771.195 USD
287.765.804
5.771.358 USD
0.81% No
82 Biểu tượng, ký hiệu của DigixDAO DigixDAO DGD
29,7061322895 USD
59.412.265 USD
2.000.000
854.637 USD
1.42% No
83 Biểu tượng, ký hiệu của Steem Steem STEEM
0,16307817039 USD
58.381.628 USD
357.997.810
1.856.427 USD
5.59% No
84 Biểu tượng, ký hiệu của GXShares GXShares GXS
3,17013 USD
190.207.800 USD
60.000.000
5.786.150 USD
-11.5% No
85 Biểu tượng, ký hiệu của Verge Verge XVG
0,00357422344842 USD
57.745.102 USD
16.155.985.559
626.613 USD
0.51% Yes
86 Biểu tượng, ký hiệu của Nexo Nexo NEXO
0,099098933286 USD
55.495.404 USD
560.000.011
9.503.796 USD
-1.11% No
87 Biểu tượng, ký hiệu của Monaco Monaco MCO
6,94167 USD
109.635.563 USD
15.793.831
10.708.800 USD
-6.56% No
88 Biểu tượng, ký hiệu của ABBC Coin ABBC Coin ABBC
0,0987267376841 USD
54.834.500 USD
555.416.914
41.820.892 USD
-3.27% Yes
89 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,384364182 USD
69.245.907 USD
15.793.831
6.237.119 USD
2.71% No
90 Biểu tượng, ký hiệu của Terra Terra LUNA
0,186154938349 USD
53.569.026 USD
287.765.804
2.408.335 USD
0.15% No
91 Biểu tượng, ký hiệu của BitShares BitShares BTS
0,0186307271852 USD
51.183.824 USD
2.747.280.000
1.256.167 USD
0.11% No
92 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,6840770077 USD
73.979.521 USD
15.793.831
7.431.678 USD
4.36% No
93 Biểu tượng, ký hiệu của Zilliqa Zilliqa ZIL
0,00496466148398 USD
48.900.161 USD
9.849.646.490
4.857.362 USD
-0.35% Yes
94 Biểu tượng, ký hiệu của Aeternity Aeternity AE
0,161510082082 USD
48.296.362 USD
299.030.011
7.023.046 USD
0.39% Yes
95 Biểu tượng, ký hiệu của Bytecoin Bytecoin BCN
0,000261994390102 USD
48.224.477 USD
184.066.828.814
7.154 USD
-5.16% Yes
96 Biểu tượng, ký hiệu của Kyber Network Kyber Network KNC
0,267106827974 USD
46.432.220 USD
173.833.893
4.224.671 USD
7.93% No
97 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Crypto.com MCO
3,20507823687 USD
50.620.464 USD
15.793.831
4.333.227 USD
-1.58% No
98 Biểu tượng, ký hiệu của RIF Token RIF Token RIF
0,0821671307865 USD
45.901.299 USD
558.633.348
5.352.447 USD
1.90% No
99 Biểu tượng, ký hiệu của Zcoin Zcoin XZC
4,86157141663 USD
45.311.272 USD
9.320.293
4.850.977 USD
3.98% Yes
100 Biểu tượng, ký hiệu của Energi Energi NRG
1,69806356072 USD
43.005.444 USD
25.326.169
383.945 USD
0.09% Yes

» View the prices of all 3608 cryptocurrencies here