Top 100 cryptocurrency prices

#
Coin name Symbol Price Market cap Circulating Supply Volume Change (24H) Mineable
1 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Bitcoin BTC
8.247 USD
148.482.714.850 USD
18.004.062
15.479.067.601 USD
3.40% Yes
2 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Ethereum ETH
175 USD
18.915.181.622 USD
108.233.498
6.468.198.061 USD
1.61% Yes
3 Biểu tượng, ký hiệu của XRP XRP XRP
0,290350359671 USD
12.555.519.948 USD
43.242.653.330
1.647.005.487 USD
0.28% No
4 Biểu tượng, ký hiệu của Tether Tether USDT
1,00452771696 USD
4.126.644.519 USD
4.108.044.456
19.217.920.211 USD
-0.28% No
5 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH
225 USD
4.071.983.462 USD
18.068.600
1.390.850.559 USD
5.35% Yes
6 Biểu tượng, ký hiệu của Litecoin Litecoin LTC
54,3078180498 USD
3.449.135.232 USD
63.510.842
2.548.256.405 USD
1.43% Yes
7 Biểu tượng, ký hiệu của Binance Coin Binance Coin BNB
18,1040104131 USD
2.815.838.272 USD
155.536.713
220.734.178 USD
0.48% No
8 Biểu tượng, ký hiệu của EOS EOS EOS
2,90022740911 USD
2.716.824.601 USD
936.762.611
1.391.625.294 USD
0.79% No
9 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin SV Bitcoin SV BSV
96,0722723471 USD
1.715.369.054 USD
17.854.986
321.868.713 USD
6.62% Yes
10 Biểu tượng, ký hiệu của Stellar Stellar XLM
0,0633803004834 USD
1.269.818.706 USD
20.034.911.426
196.458.282 USD
0.55% No
11 Biểu tượng, ký hiệu của TRON TRON TRX
0,0154720063027 USD
1.031.705.441 USD
66.682.072.191
633.026.894 USD
0.99% Yes
12 Biểu tượng, ký hiệu của UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO
1,02024609374 USD
1.019.734.841 USD
999.498.893
7.195.993 USD
0.28% No
13 Biểu tượng, ký hiệu của Cardano Cardano ADA
0,0387494665388 USD
1.004.660.152 USD
25.927.070.538
35.194.498 USD
0.06% Yes
14 Biểu tượng, ký hiệu của Monero Monero XMR
57,1179332502 USD
986.357.249 USD
17.268.784
74.914.606 USD
4.80% Yes
15 Biểu tượng, ký hiệu của Chainlink Chainlink LINK
2,62360815394 USD
918.262.854 USD
350.000.000
127.393.618 USD
12.56% No
16 Biểu tượng, ký hiệu của Huobi Token Huobi Token HT
3,41387535171 USD
799.548.462 USD
234.205.523
71.458.607 USD
1.49% No
17 Biểu tượng, ký hiệu của IOTA IOTA MIOTA
0,26963637631 USD
749.462.473 USD
2.779.530.283
3.783.530 USD
0.08% No
18 Biểu tượng, ký hiệu của Dash Dash DASH
69,7479316295 USD
635.141.562 USD
9.106.242
195.840.610 USD
2.67% Yes
19 Biểu tượng, ký hiệu của Tezos Tezos XTZ
0,874102379289 USD
577.234.145 USD
660.373.612
9.961.251 USD
0.89% No
20 Biểu tượng, ký hiệu của Cosmos Cosmos ATOM
2,9012517125 USD
553.235.161 USD
190.688.439
124.181.875 USD
5.88% No
21 Biểu tượng, ký hiệu của NEO NEO NEO
7,33443759331 USD
517.362.654 USD
70.538.831
229.466.756 USD
2.29% No
22 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Classic Ethereum Classic ETC
4,48330923104 USD
513.039.637 USD
114.433.248
406.358.539 USD
1.18% Yes
23 Biểu tượng, ký hiệu của Maker Maker MKR
491 USD
491.202.325 USD
1.000.000
9.991.645 USD
0.79% No
24 Biểu tượng, ký hiệu của USD Coin USD Coin USDC
1,00216577037 USD
474.955.405 USD
473.928.984
165.467.490 USD
-0.33% No
25 Biểu tượng, ký hiệu của NEM NEM XEM
0,0407595302062 USD
366.835.772 USD
8.999.999.999
28.821.901 USD
1.52% No
26 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Coin Crypto.com Coin CRO
0,0332744956068 USD
365.411.698 USD
10.981.735.160
13.592.497 USD
-0.03% No
27 Biểu tượng, ký hiệu của Dogecoin Dogecoin DOGE
0,00270916157812 USD
329.751.002 USD
121.716.993.294
71.911.612 USD
-0.96% Yes
28 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Chain Crypto.com Chain CRO
0,0378657645782 USD
369.061.527 USD
9.746.575.342
6.326.134 USD
-1.14% No
29 Biểu tượng, ký hiệu của Ontology Ontology ONT
0,585403462793 USD
313.689.130 USD
535.851.170
85.540.102 USD
1.02% No
30 Biểu tượng, ký hiệu của Basic Attention Token Basic Attention Token BAT
0,224324201091 USD
303.050.499 USD
1.350.948.751
43.922.885 USD
6.75% No
31 Biểu tượng, ký hiệu của Zcash Zcash ZEC
36,5803735352 USD
280.767.399 USD
7.675.356
117.790.499 USD
1.51% Yes
32 Biểu tượng, ký hiệu của Paxos Standard Paxos Standard PAX
1,0031182063 USD
249.224.706 USD
248.449.988
328.119.748 USD
-0.34% No
33 Biểu tượng, ký hiệu của Paxos Standard Token Paxos Standard Token PAX
1,0021738083 USD
237.515.749 USD
237.000.555
235.271.562 USD
0.25% No
34 Biểu tượng, ký hiệu của HedgeTrade HedgeTrade HEDG
0,753781513498 USD
217.338.468 USD
288.330.855
342.088 USD
0.29% No
35 Biểu tượng, ký hiệu của 0x 0x ZRX
0,325010842609 USD
195.396.052 USD
601.198.566
42.182.235 USD
0.84% No
36 Biểu tượng, ký hiệu của VeChain VeChain VET
0,00336841998475 USD
186.794.837 USD
55.454.734.800
98.006.053 USD
0.82% No
37 Biểu tượng, ký hiệu của TrueUSD TrueUSD TUSD
1,00254449174 USD
186.357.581 USD
185.884.599
214.041.079 USD
-0.27% No
38 Biểu tượng, ký hiệu của Qtum Qtum QTUM
1,69997459563 USD
163.376.494 USD
96.105.256
136.390.795 USD
1.05% No
39 Biểu tượng, ký hiệu của Holo Holo HOT
0,000950416968053 USD
153.375.748 USD
161.377.325.137
22.039.144 USD
0.68% No
40 Biểu tượng, ký hiệu của Decred Decred DCR
14,5021710361 USD
153.118.855 USD
10.558.340
6.839.188 USD
2.09% Yes
41 Biểu tượng, ký hiệu của ABBC Coin ABBC Coin ABBC
0,275248882333 USD
152.572.597 USD
554.307.782
53.964.352 USD
-4.17% Yes
42 Biểu tượng, ký hiệu của Ravencoin Ravencoin RVN
0,0311718603823 USD
145.845.498 USD
4.678.755.000
10.869.255 USD
-0.04% Yes
43 Biểu tượng, ký hiệu của LUNA LUNA LUNA
0,502238643042 USD
143.364.708 USD
285.451.369
1.131.882 USD
-4.86% No
44 Biểu tượng, ký hiệu của ZB ZB ZB
0,299288779768 USD
138.657.143 USD
463.288.810
154.774.428 USD
0.08% No
45 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG
7,57110325262 USD
132.599.724 USD
17.513.924
10.862.666 USD
1.83% Yes
46 Biểu tượng, ký hiệu của Centrality Centrality CENNZ
0,124137029161 USD
131.047.082 USD
1.055.664.719
335.087 USD
10.32% No
47 Biểu tượng, ký hiệu của Swipe Swipe SXP
2,12319941403 USD
129.803.731 USD
61.135.911
48.499.957 USD
5.06% No
48 Biểu tượng, ký hiệu của EDUCare EDUCare EKT
0,140016306645 USD
119.013.861 USD
850.000.000
8.927.747 USD
-1.27% No
49 Biểu tượng, ký hiệu của OmiseGO OmiseGO OMG
0,807693206165 USD
113.275.255 USD
140.245.398
44.482.452 USD
3.98% No
50 Biểu tượng, ký hiệu của V Systems V Systems VSYS
0,0616118456806 USD
112.902.099 USD
1.832.473.903
2.053.480 USD
-0.95% No
51 Biểu tượng, ký hiệu của Nano Nano NANO
0,809639073609 USD
107.883.028 USD
133.248.297
3.792.196 USD
2.60% No
52 Biểu tượng, ký hiệu của Synthetix Network Token Synthetix Network Token SNX
0,689837509589 USD
95.851.992 USD
138.948.652
184.388 USD
2.10% No
53 Biểu tượng, ký hiệu của KuCoin Shares KuCoin Shares KCS
1,08198395953 USD
94.999.329 USD
87.801.051
6.595.268 USD
1.87% No
54 Biểu tượng, ký hiệu của IOStoken IOStoken IOST
0,0396334 USD
332.920.560 USD
8.400.000.000
16.000.900 USD
-0.26% No
55 Biểu tượng, ký hiệu của Algorand Algorand ALGO
0,226785213654 USD
94.920.349 USD
418.547.345
102.482.420 USD
3.23% Yes
56 Biểu tượng, ký hiệu của Lisk Lisk LSK
0,776734406268 USD
94.035.971 USD
121.065.799
2.878.148 USD
2.66% No
57 Biểu tượng, ký hiệu của DigiByte DigiByte DGB
0,00755238059879 USD
93.647.595 USD
12.399.745.216
3.204.278 USD
-0.75% Yes
58 Biểu tượng, ký hiệu của Augur Augur REP
8,21019545256 USD
90.312.150 USD
11.000.000
6.233.299 USD
1.28% No
59 Biểu tượng, ký hiệu của BitTorrent BitTorrent BTT
0,000418972444291 USD
88.870.968 USD
212.116.500.000
52.452.477 USD
0.94% No
60 Biểu tượng, ký hiệu của Siacoin Siacoin SC
0,00203598710083 USD
85.138.970 USD
41.817.047.634
2.486.095 USD
-0.49% Yes
61 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Diamond Bitcoin Diamond BCD
0,455495499283 USD
84.946.676 USD
186.492.898
1.933.072 USD
0.33% Yes
62 Biểu tượng, ký hiệu của Dai Dai DAI
1,00359811538 USD
84.724.907 USD
84.421.150
19.826.150 USD
-0.44% No
63 Biểu tượng, ký hiệu của Waves Waves WAVES
0,814756103987 USD
81.475.610 USD
100.000.000
12.886.203 USD
2.55% No
64 Biểu tượng, ký hiệu của ICON ICON ICX
0,162643983153 USD
81.417.108 USD
500.584.812
30.678.357 USD
5.16% No
65 Biểu tượng, ký hiệu của THETA THETA THETA
0,0860806629177 USD
74.933.449 USD
870.502.690
543.279 USD
2.92% No
66 Biểu tượng, ký hiệu của MonaCoin MonaCoin MONA
1,12081288722 USD
73.670.667 USD
65.729.675
1.236.510 USD
3.48% Yes
67 Biểu tượng, ký hiệu của BitShares BitShares BTS
0,0262646979527 USD
72.134.154 USD
2.746.430.000
1.858.377 USD
1.38% No
68 Biểu tượng, ký hiệu của Hshare Hshare HSR
2,2581964691 USD
98.298.797 USD
43.529.781
7.225.847 USD
-30.13% Yes
69 Biểu tượng, ký hiệu của Quant Quant QNT
5,46175491775 USD
65.938.336 USD
12.072.738
3.567.403 USD
-1.63% No
70 Biểu tượng, ký hiệu của Bytecoin Bytecoin BCN
0,00035643764772 USD
65.608.347 USD
184.066.828.814
21.666 USD
-6.28% Yes
71 Biểu tượng, ký hiệu của Komodo Komodo KMD
0,552760903995 USD
64.383.207 USD
116.475.689
1.656.642 USD
-0.07% Yes
72 Biểu tượng, ký hiệu của HyperCash HyperCash HC
1,40809264192 USD
62.499.504 USD
44.385.932
1.776.287 USD
0.60% Yes
73 Biểu tượng, ký hiệu của MaidSafeCoin MaidSafeCoin MAID
0,126894906852 USD
57.426.596 USD
452.552.412
331.563 USD
-0.91% No
74 Biểu tượng, ký hiệu của Bytom Bytom BTM
0,0569477264553 USD
57.090.054 USD
1.002.499.275
4.881.505 USD
1.33% Yes
75 Biểu tượng, ký hiệu của ZenCash ZenCash ZEN
19,6704362289 USD
89.706.533 USD
4.560.475
599.953 USD
1.27% Yes
76 Biểu tượng, ký hiệu của Energi Energi NRG
2,5947721733 USD
56.761.245 USD
21.875.233
369.610 USD
2.78% Yes
77 Biểu tượng, ký hiệu của Verge Verge XVG
0,00345216475148 USD
55.251.689 USD
16.004.939.669
1.010.055 USD
0.04% Yes
78 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
3,50563862828 USD
55.367.464 USD
15.793.831
5.915.910 USD
4.28% No
79 Biểu tượng, ký hiệu của Nexo Nexo NEXO
0,0979607194641 USD
54.858.004 USD
560.000.011
9.846.406 USD
2.58% No
80 Biểu tượng, ký hiệu của Aeternity Aeternity AE
0,185318203855 USD
53.342.851 USD
287.844.639
40.825.150 USD
3.28% Yes
81 Biểu tượng, ký hiệu của GXShares GXShares GXS
3,17013 USD
190.207.800 USD
60.000.000
5.786.150 USD
-11.5% No
82 Biểu tượng, ký hiệu của IOST IOST IOST
0,00440991424595 USD
52.980.558 USD
12.013.965.609
13.164.146 USD
2.86% No
83 Biểu tượng, ký hiệu của Crypterium Crypterium CRPT
0,605111649889 USD
51.315.317 USD
84.803.056
374.439 USD
8.16% No
84 Biểu tượng, ký hiệu của Monaco Monaco MCO
6,94167 USD
109.635.563 USD
15.793.831
10.708.800 USD
-6.56% No
85 Biểu tượng, ký hiệu của FTX Token FTX Token FTT
1,32419881235 USD
50.324.419 USD
38.003.673
1.906.170 USD
-1.77% No
86 Biểu tượng, ký hiệu của Ardor Ardor ARDR
0,0500456494895 USD
49.995.579 USD
998.999.495
2.176.127 USD
-2.80% No
87 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,384364182 USD
69.245.907 USD
15.793.831
6.237.119 USD
2.71% No
88 Biểu tượng, ký hiệu của Steem Steem STEEM
0,141562771161 USD
49.328.507 USD
348.456.777
22.570.084 USD
-2.65% No
89 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,6840770077 USD
73.979.521 USD
15.793.831
7.431.678 USD
4.36% No
90 Biểu tượng, ký hiệu của Aurora Aurora AOA
0,00723027654877 USD
47.302.856 USD
6.542.330.148
1.840.165 USD
0.28% No
91 Biểu tượng, ký hiệu của Golem Golem GNT
0,0467730961217 USD
45.839.973 USD
980.050.000
1.729.369 USD
2.83% No
92 Biểu tượng, ký hiệu của Zilliqa Zilliqa ZIL
0,00527073374704 USD
45.788.762 USD
8.687.360.058
4.889.199 USD
1.75% Yes
93 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Crypto.com MCO
3,20507823687 USD
50.620.464 USD
15.793.831
4.333.227 USD
-1.58% No
94 Biểu tượng, ký hiệu của Ren Ren REN
0,0561221888807 USD
44.870.458 USD
799.513.690
2.759.823 USD
4.69% No
95 Biểu tượng, ký hiệu của aelf aelf ELF
0,0820078841551 USD
44.651.669 USD
544.480.200
7.089.250 USD
0.18% No
96 Biểu tượng, ký hiệu của Enjin Coin Enjin Coin ENJ
0,0564407599935 USD
44.284.247 USD
784.614.642
1.505.321 USD
0.49% No
97 Biểu tượng, ký hiệu của Nash Exchange Nash Exchange NEX
1,21899405015 USD
44.123.535 USD
36.196.678
1.474.039 USD
0.32% No
98 Biểu tượng, ký hiệu của Theta Token Theta Token THETA
0,0460754014 USD
32.552.395 USD
706.502.689
2.206.728 USD
-18.21% No
99 Biểu tượng, ký hiệu của Newton Newton NEW
0,00368080553979 USD
43.979.492 USD
11.948.333.332
6.015.022 USD
7.49% Yes
100 Biểu tượng, ký hiệu của Status Status SNT
0,0124050302129 USD
43.051.456 USD
3.470.483.788
83.415.216 USD
-0.93% No

» View the prices of all 3418 cryptocurrencies here