Top 100 cryptocurrency prices

#
Coin name Symbol Price Market cap Circulating Supply Volume Change (24H) Mineable
1 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Bitcoin BTC
10.119 USD
180.954.087.412 USD
17.881.987
13.863.178.655 USD
-3.11% Yes
2 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Ethereum ETH
183 USD
19.672.059.574 USD
107.362.491
5.460.279.578 USD
-1.33% Yes
3 Biểu tượng, ký hiệu của XRP XRP XRP
0,263396742624 USD
11.297.272.866 USD
42.890.708.341
984.645.095 USD
0.25% No
4 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Cash Bitcoin Cash BCH
306 USD
5.493.588.749 USD
17.952.763
968.506.996 USD
-2.61% Yes
5 Biểu tượng, ký hiệu của Litecoin Litecoin LTC
72,4590662797 USD
4.569.056.291 USD
63.057.068
2.489.626.303 USD
-4.09% Yes
6 Biểu tượng, ký hiệu của Binance Coin Binance Coin BNB
27,2726908006 USD
4.241.904.682 USD
155.536.713
175.676.614 USD
-2.01% No
7 Biểu tượng, ký hiệu của Tether Tether USDT
1,00127787774 USD
4.048.774.938 USD
4.043.607.702
14.221.525.102 USD
-0.11% No
8 Biểu tượng, ký hiệu của EOS EOS EOS
3,52677186589 USD
3.272.396.806 USD
927.873.118
1.069.506.139 USD
-2.38% No
9 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin SV Bitcoin SV BSV
131 USD
2.346.042.536 USD
17.854.986
255.634.497 USD
-3.49% Yes
10 Biểu tượng, ký hiệu của Monero Monero XMR
81,258895909 USD
1.394.392.832 USD
17.159.879
69.237.304 USD
-1.10% Yes
11 Biểu tượng, ký hiệu của Stellar Stellar XLM
0,0672257087348 USD
1.319.878.797 USD
19.633.542.314
56.169.276 USD
-2.51% No
12 Biểu tượng, ký hiệu của Cardano Cardano ADA
0,0471140315589 USD
1.221.528.820 USD
25.927.070.538
35.225.784 USD
1.41% Yes
13 Biểu tượng, ký hiệu của UNUS SED LEO UNUS SED LEO LEO
1,2204044052 USD
1.219.792.852 USD
999.498.893
11.096.922 USD
2.03% No
14 Biểu tượng, ký hiệu của TRON TRON TRX
0,0168471544355 USD
1.123.403.168 USD
66.682.072.191
359.629.335 USD
-1.20% Yes
15 Biểu tượng, ký hiệu của Chainlink Chainlink LINK
2,36617019407 USD
828.159.568 USD
350.000.000
45.841.428 USD
0.19% No
16 Biểu tượng, ký hiệu của Dash Dash DASH
92,0029580583 USD
826.682.356 USD
8.985.389
125.683.063 USD
-2.71% Yes
17 Biểu tượng, ký hiệu của Tezos Tezos XTZ
1,1873813833 USD
784.115.333 USD
660.373.612
5.460.594 USD
-2.49% No
18 Biểu tượng, ký hiệu của NEO NEO NEO
9,5863054153 USD
676.206.778 USD
70.538.831
232.010.758 USD
-2.83% No
19 Biểu tượng, ký hiệu của IOTA IOTA MIOTA
0,239345230948 USD
665.267.318 USD
2.779.530.283
5.113.089 USD
-0.89% No
20 Biểu tượng, ký hiệu của Ethereum Classic Ethereum Classic ETC
5,43538062201 USD
612.997.688 USD
112.779.165
367.124.245 USD
-1.94% Yes
21 Biểu tượng, ký hiệu của Cosmos Cosmos ATOM
2,85367942928 USD
544.163.676 USD
190.688.439
101.274.219 USD
-3.90% No
22 Biểu tượng, ký hiệu của Maker Maker MKR
513 USD
512.538.916 USD
1.000.000
2.089.432 USD
3.68% No
23 Biểu tượng, ký hiệu của NEM NEM XEM
0,0535969148839 USD
482.372.234 USD
8.999.999.999
29.503.036 USD
-0.74% No
24 Biểu tượng, ký hiệu của USD Coin USD Coin USDC
1,00338111808 USD
420.455.651 USD
419.038.831
89.910.878 USD
0.28% No
25 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Chain Crypto.com Chain CRO
0,0447781694011 USD
405.763.823 USD
9.061.643.836
13.046.797 USD
0.07% No
26 Biểu tượng, ký hiệu của Ontology Ontology ONT
0,750516367113 USD
400.291.763 USD
533.355.141
49.412.478 USD
-1.03% No
27 Biểu tượng, ký hiệu của V Systems V Systems VSYS
0,204191050598 USD
363.966.775 USD
1.782.481.524
10.997.364 USD
-0.11% No
28 Biểu tượng, ký hiệu của Zcash Zcash ZEC
47,917206078 USD
345.637.289 USD
7.213.219
81.086.750 USD
-3.75% Yes
29 Biểu tượng, ký hiệu của Dogecoin Dogecoin DOGE
0,00262832701217 USD
317.542.133 USD
120.815.306.244
18.799.334 USD
-2.27% Yes
30 Biểu tượng, ký hiệu của Decred Decred DCR
25,0829906832 USD
257.086.253 USD
10.249.426
2.481.245 USD
-1.87% Yes
31 Biểu tượng, ký hiệu của VeChain VeChain VET
0,00445668304058 USD
247.144.176 USD
55.454.734.800
25.329.331 USD
-1.80% No
32 Biểu tượng, ký hiệu của Huobi Token Huobi Token HT
4,87125950646 USD
243.563.950 USD
50.000.200
57.204.699 USD
-1.37% No
33 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG
13,2859152997 USD
232.688.505 USD
17.513.924
10.800.332 USD
-4.35% Yes
34 Biểu tượng, ký hiệu của HedgeTrade HedgeTrade HEDG
0,797872110031 USD
230.101.015 USD
288.393.355
1.441.090 USD
0.91% No
35 Biểu tượng, ký hiệu của Basic Attention Token Basic Attention Token BAT
0,176687463402 USD
226.023.113 USD
1.279.225.522
18.196.406 USD
-1.90% No
36 Biểu tượng, ký hiệu của Qtum Qtum QTUM
2,33957397062 USD
224.481.065 USD
95.949.548
141.719.135 USD
1.60% No
37 Biểu tượng, ký hiệu của TrueUSD TrueUSD TUSD
1,00253058556 USD
196.086.348 USD
195.591.388
226.294.612 USD
0.14% No
38 Biểu tượng, ký hiệu của Paxos Standard Token Paxos Standard Token PAX
1,00301332717 USD
186.124.850 USD
185.565.680
164.233.443 USD
0.01% No
39 Biểu tượng, ký hiệu của Lisk Lisk LSK
1,43436077038 USD
171.264.448 USD
119.401.235
6.083.871 USD
20.65% No
40 Biểu tượng, ký hiệu của Egretia Egretia EGT
0,0405335203298 USD
170.961.356 USD
4.217.777.159
20.478.846 USD
-2.93% No
41 Biểu tượng, ký hiệu của OmiseGO OmiseGO OMG
1,15431249746 USD
161.887.016 USD
140.245.398
34.676.669 USD
-1.03% No
42 Biểu tượng, ký hiệu của Algorand Algorand ALGO
0,677158843339 USD
152.260.463 USD
224.851.915
55.999.603 USD
-1.81% Yes
43 Biểu tượng, ký hiệu của Ravencoin Ravencoin RVN
0,0326368442486 USD
137.658.129 USD
4.217.875.000
6.221.354 USD
-1.30% Yes
44 Biểu tượng, ký hiệu của Nano Nano NANO
1,00411536132 USD
133.796.662 USD
133.248.297
1.688.955 USD
-2.14% No
45 Biểu tượng, ký hiệu của Bitcoin Diamond Bitcoin Diamond BCD
0,696592007587 USD
129.909.462 USD
186.492.898
3.247.498 USD
-0.85% Yes
46 Biểu tượng, ký hiệu của BitTorrent BitTorrent BTT
0,000606302808008 USD
128.606.830 USD
212.116.500.000
28.538.134 USD
-3.69% No
47 Biểu tượng, ký hiệu của Energi Energi NRG
6,22958675793 USD
123.490.799 USD
19.823.273
753.175 USD
-0.84% Yes
48 Biểu tượng, ký hiệu của Waves Waves WAVES
1,1892332176 USD
118.923.322 USD
100.000.000
8.012.534 USD
-0.99% No
49 Biểu tượng, ký hiệu của Lambda Lambda LAMB
0,189454242714 USD
117.107.989 USD
618.133.366
32.576.198 USD
0.78% No
50 Biểu tượng, ký hiệu của Bytecoin Bytecoin BCN
0,000599002091748 USD
110.256.415 USD
184.066.828.814
22.869 USD
1.22% Yes
51 Biểu tượng, ký hiệu của Holo Holo HOT
0,00082402746485 USD
109.772.469 USD
133.214.575.156
5.116.594 USD
-2.82% No
52 Biểu tượng, ký hiệu của DigiByte DigiByte DGB
0,00895997631464 USD
108.939.296 USD
12.158.435.732
1.132.209 USD
-3.52% Yes
53 Biểu tượng, ký hiệu của IOStoken IOStoken IOST
0,0396334 USD
332.920.560 USD
8.400.000.000
16.000.900 USD
-0.26% No
54 Biểu tượng, ký hiệu của BitShares BitShares BTS
0,0391429988761 USD
107.250.251 USD
2.739.960.000
2.222.346 USD
1.30% No
55 Biểu tượng, ký hiệu của Augur Augur REP
9,55291348446 USD
105.082.048 USD
11.000.000
5.696.791 USD
-2.92% No
56 Biểu tượng, ký hiệu của IOST IOST IOST
0,00868626736602 USD
104.356.517 USD
12.013.965.609
19.811.038 USD
1.00% No
57 Biểu tượng, ký hiệu của 0x 0x ZRX
0,170677198375 USD
102.472.881 USD
600.389.990
4.075.001 USD
-2.56% No
58 Biểu tượng, ký hiệu của HyperCash HyperCash HC
2,33069578463 USD
101.454.677 USD
43.529.781
18.468.039 USD
20.90% Yes
59 Biểu tượng, ký hiệu của Aurora Aurora AOA
0,0154787845744 USD
101.267.319 USD
6.542.330.148
3.905.675 USD
-8.89% No
60 Biểu tượng, ký hiệu của THETA THETA THETA
0,115884604692 USD
100.877.860 USD
870.502.690
1.573.755 USD
1.72% No
61 Biểu tượng, ký hiệu của MonaCoin MonaCoin MONA
1,51586116285 USD
99.637.061 USD
65.729.675
846.894 USD
-1.84% Yes
62 Biểu tượng, ký hiệu của ICON ICON ICX
0,197137894205 USD
96.686.932 USD
490.453.304
11.006.112 USD
-2.89% No
63 Biểu tượng, ký hiệu của Pundi X Pundi X NPXS
0,000410755637969 USD
96.515.855 USD
234.971.468.515
1.325.251 USD
-2.40% No
64 Biểu tượng, ký hiệu của Insight Chain Insight Chain INB
0,274446575227 USD
96.029.595 USD
349.902.689
5.887.258 USD
-1.69% No
65 Biểu tượng, ký hiệu của Nash Exchange Nash Exchange NEX
2,64105122175 USD
95.597.281 USD
36.196.678
1.465.528 USD
-3.66% No
66 Biểu tượng, ký hiệu của Hshare Hshare HSR
2,2581964691 USD
98.298.797 USD
43.529.781
7.225.847 USD
-30.13% Yes
67 Biểu tượng, ký hiệu của Komodo Komodo KMD
0,774509893156 USD
89.447.417 USD
115.489.056
1.784.688 USD
-0.39% Yes
68 Biểu tượng, ký hiệu của Siacoin Siacoin SC
0,00200552017315 USD
83.864.933 USD
41.817.047.634
1.305.843 USD
-1.63% Yes
69 Biểu tượng, ký hiệu của Bytom Bytom BTM
0,0826279429846 USD
82.834.453 USD
1.002.499.275
7.439.315 USD
2.17% Yes
70 Biểu tượng, ký hiệu của MaidSafeCoin MaidSafeCoin MAID
0,177501288931 USD
80.328.636 USD
452.552.412
367.591 USD
-4.80% No
71 Biểu tượng, ký hiệu của Verge Verge XVG
0,00503830181645 USD
80.035.296 USD
15.885.371.509
3.046.159 USD
6.95% Yes
72 Biểu tượng, ký hiệu của ZenCash ZenCash ZEN
19,6704362289 USD
89.706.533 USD
4.560.475
599.953 USD
1.27% Yes
73 Biểu tượng, ký hiệu của Quant Quant QNT
6,59582163877 USD
79.629.627 USD
12.072.738
2.617.115 USD
-3.71% No
74 Biểu tượng, ký hiệu của Dai Dai DAI
0,999283878718 USD
78.190.799 USD
78.246.833
16.045.104 USD
-0.48% No
75 Biểu tượng, ký hiệu của NEXT NEXT NET
1,55362564836 USD
78.099.624 USD
50.269.268
6.883.033 USD
-4.30% No
76 Biểu tượng, ký hiệu của Ren Ren REN
0,0951119156065 USD
75.670.558 USD
795.594.931
2.677.079 USD
-2.62% No
77 Biểu tượng, ký hiệu của GXChain GXChain GXC
1,12289050432 USD
72.987.883 USD
65.000.000
2.479.657 USD
0.76% No
78 Biểu tượng, ký hiệu của GXShares GXShares GXS
3,17013 USD
190.207.800 USD
60.000.000
5.786.150 USD
-11.5% No
79 Biểu tượng, ký hiệu của Zilliqa Zilliqa ZIL
0,00776144489634 USD
67.426.466 USD
8.687.360.058
4.856.612 USD
5.23% Yes
80 Biểu tượng, ký hiệu của Aeternity Aeternity AE
0,22616408935 USD
63.138.439 USD
279.170.928
10.474.752 USD
-0.62% Yes
81 Biểu tượng, ký hiệu của Metaverse ETP Metaverse ETP ETP
0,855184098305 USD
62.075.779 USD
72.587.621
5.281.941 USD
1.38% Yes
82 Biểu tượng, ký hiệu của Status Status SNT
0,0178362962528 USD
61.900.577 USD
3.470.483.788
11.934.240 USD
1.30% No
83 Biểu tượng, ký hiệu của Monaco Monaco MCO
6,94167 USD
109.635.563 USD
15.793.831
10.708.800 USD
-6.56% No
84 Biểu tượng, ký hiệu của Waltonchain Waltonchain WTC
1,40133549908 USD
59.062.035 USD
42.146.962
2.525.941 USD
-0.80% No
85 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,384364182 USD
69.245.907 USD
15.793.831
6.237.119 USD
2.71% No
86 Biểu tượng, ký hiệu của Steem Steem STEEM
0,170442244222 USD
58.135.003 USD
341.083.298
443.249 USD
0.91% No
87 Biểu tượng, ký hiệu của MCO MCO MCO
4,6840770077 USD
73.979.521 USD
15.793.831
7.431.678 USD
4.36% No
88 Biểu tượng, ký hiệu của RIF Token RIF Token RIF
0,119868655682 USD
57.294.935 USD
477.980.957
181.679 USD
-6.78% No
89 Biểu tượng, ký hiệu của Japan Content Token Japan Content Token JCT
0,187565511847 USD
54.984.977 USD
293.150.782
615.680 USD
-11.20% No
90 Biểu tượng, ký hiệu của Ardor Ardor ARDR
0,0529406737719 USD
52.887.706 USD
998.999.495
681.763 USD
-2.61% No
91 Biểu tượng, ký hiệu của Zcoin Zcoin XZC
6,38864639364 USD
52.198.233 USD
8.170.468
789.424 USD
-4.89% Yes
92 Biểu tượng, ký hiệu của Crypto.com Crypto.com MCO
3,27660820288 USD
51.750.197 USD
15.793.831
4.013.547 USD
2.86% No
93 Biểu tượng, ký hiệu của WAX WAX WAX
0,053025106903 USD
49.993.219 USD
942.821.662
166.939 USD
-5.98% No
94 Biểu tượng, ký hiệu của Enjin Coin Enjin Coin ENJ
0,0643603032357 USD
49.961.533 USD
776.278.713
5.808.098 USD
4.68% No
95 Biểu tượng, ký hiệu của Theta Token Theta Token THETA
0,0460754014 USD
32.552.395 USD
706.502.689
2.206.728 USD
-18.21% No
96 Biểu tượng, ký hiệu của Maximine Coin Maximine Coin MXM
0,0300382795486 USD
49.533.123 USD
1.649.000.000
2.995.748 USD
-0.25% No
97 Biểu tượng, ký hiệu của Grin Grin GRIN
2,68152763076 USD
49.430.744 USD
18.433.800
31.570.171 USD
-4.07% Yes
98 Biểu tượng, ký hiệu của Golem Golem GNT
0,0504809143853 USD
48.686.318 USD
964.450.000
1.900.691 USD
1.00% No
99 Biểu tượng, ký hiệu của VestChain VestChain VEST
0,0066414833045 USD
47.011.075 USD
7.078.400.000
243.330 USD
-3.66% No
100 Biểu tượng, ký hiệu của aelf aelf ELF
0,0896147047469 USD
44.787.637 USD
499.780.000
4.822.143 USD
1.66% No

» View the prices of all 3267 cryptocurrencies here